ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đèn tín hiệu" (1件)
đèn tín hiệu

日本語
名信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
類語検索結果 "đèn tín hiệu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đèn tín hiệu" (1件)
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
